xe xích

xe xích

Một chiếc xe xích đang di chuyển trên một con đường đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe bọc thép gắn xích: "xe xích" chỉ loại xe quân sự hoặc phương tiện cơ giới được trang bị hệ thống bánh xích (thay vì bánh lốp) để di chuyển trên mọi địa hình, thường vỏ bọc thép để bảo vệ người ngồi trong. Loại xe này thường được dùng trong quân đội, như xe tăng hoặc xe chiến đấu bộ binh.
    • Xe chạy bằng xích: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "xe xích" cũng có thể chỉ bất kỳ loại xe nào sử dụng hệ thống xích để vận hành, như xe ủi đất hoặc xe kéo trong công trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xe xích lăn bánh trên mọi địa hình gồ ghề. (Loại xe bọc thép di chuyển nhờ bánh xích, vượt qua cả những nơi khó đi.)
    • Quân đội đã điều xe xích đến hỗ trợ chiến dịch. (Chiếc xe quân sự xích được gửi đến để giúp đỡ nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xe xích chiến đấu": loại xe xích chuyên dùng cho mục đích chiến tranh, khí giáp bảo vệ.

    • Xe xích chiến đấu tiến vào trận địa dưới làn đạn. (Chiếc xe bọc thép xích di chuyển vào khu vực giao tranh.)
  • "xe xích công binh": loại xe xích dùng trong xây dựng, làm đường hoặc san lấp mặt bằng.

    • Xe xích công binh đang san phẳng mặt đường. (Chiếc xe dùng xích để làm đất đang làm phẳng con đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Xe tăng (danh từ): loại xe xích bọc thép khí, thường dùng trong chiến tranh.

    • Xe tăng hạng nặng lao qua chiến hào. (Loại xe xích quân sự mạnh mẽ vượt qua hào sâu.)
  • Xe ủi (danh từ): loại xe xích dùng để đẩy đất, san lấp trong xây dựng.

    • Xe ủi dọn sạch đống đổ nát. (Chiếc xe xích công trình loại bỏ các mảnh vỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Xe bọc thép: phương tiện quân sự vỏ bảo vệ, thường dùng xích để di chuyển.
  • Xe chiến đấu: xe xích được trang bị khí, nhấn mạnh mục đích tác chiến.
Thành ngữ liên quan
  • Xe xích lăn đường: hình ảnh ẩn dụ cho sức mạnh quân sự không thể ngăn cản.
    • Xe xích lăn đường, kẻ thù khiếp sợ. (Chiếc xe bọc thép tiến lên, làm đối phương sợ hãi.)

Từ chứa "xe xích"